YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hoàn chỉnh
hoàn chỉnh
完整
形容詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hoàn: huyền (低降) · chỉnh: hỏi (曲折升)
?
詞義
完整,全部具備
常用搭配
bản hoàn chỉnh
完整版本
hồ sơ hoàn chỉnh
完整資料
例句
Tôi đã nhận được bản hoàn chỉnh.
我已經收到了完整版本。
Hồ sơ này chưa hoàn chỉnh.
這個資料還不完整。
相關詞彙
hoàn cảnh
處境
hoàn cảnh gia đình
家境
hoàn hảo
完美
hoan hô
歡呼
常見問題
「完整」越南語怎麼說?
「完整」的越南語是 hoàn chỉnh。
hoàn chỉnh 是什麼意思?
hoàn chỉnh 的意思是「完整」(形容詞)。完整,全部具備
hoàn chỉnh 怎麼發音?
hoàn chỉnh 有 2 個音節:hoàn: huyền (低降) · chỉnh: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hoàn chỉnh 常用嗎?
hoàn chỉnh 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
hoàn chỉnh 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đã nhận được bản hoàn chỉnh.(我已經收到了完整版本。);Hồ sơ này chưa hoàn chỉnh.(這個資料還不完整。)。
想讓「hoàn chỉnh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store