YiWordsYiWords

hoàn cảnh

處境

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — hoàn: huyền (低降) · cảnh: hỏi (曲折升) ?

hoàn cảnh 處境

詞義

常用搭配

hoàn cảnh khó khăn
困難處境
hoàn cảnh gia đình
家庭狀況

例句

Anh ấy lớn lên trong hoàn cảnh nghèo khó.
他在貧困的環境中長大。
Mỗi người có hoàn cảnh riêng.
每個人有自己的處境。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「處境」越南語怎麼說?
「處境」的越南語是 hoàn cảnh。
hoàn cảnh 是什麼意思?
hoàn cảnh 的意思是「處境」(名詞)。處境,環境或狀況
hoàn cảnh 怎麼發音?
hoàn cảnh 有 2 個音節:hoàn: huyền (低降) · cảnh: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hoàn cảnh 常用嗎?
hoàn cảnh 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
hoàn cảnh 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy lớn lên trong hoàn cảnh nghèo khó.(他在貧困的環境中長大。);Mỗi người có hoàn cảnh riêng.(每個人有自己的處境。)。

想讓「hoàn cảnh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始