YiWordsYiWords

hoàn cảnh gia đình

家境

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — hoàn: huyền (低降) · cảnh: hỏi (曲折升) · gia: ngang (平音) · đình: huyền (低降) ?

hoàn cảnh gia đình 家境

詞義

常用搭配

hoàn cảnh gia đình khó khăn
家境困難
hoàn cảnh gia đình khá giả
家境小康

例句

Hoàn cảnh gia đình tôi không tốt lắm.
我的家境不太好。
Cô ấy vượt qua hoàn cảnh gia đình để học giỏi.
她克服家境努力學習。

相關詞彙

常見問題

「家境」越南語怎麼說?
「家境」的越南語是 hoàn cảnh gia đình。
hoàn cảnh gia đình 是什麼意思?
hoàn cảnh gia đình 的意思是「家境」(名詞)。家庭經濟狀況
hoàn cảnh gia đình 怎麼發音?
hoàn cảnh gia đình 有 4 個音節:hoàn: huyền (低降) · cảnh: hỏi (曲折升) · gia: ngang (平音) · đình: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hoàn cảnh gia đình 在句子裡怎麼用?
例如:Hoàn cảnh gia đình tôi không tốt lắm.(我的家境不太好。);Cô ấy vượt qua hoàn cảnh gia đình để học giỏi.(她克服家境努力學習。)。

想讓「hoàn cảnh gia đình」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始