YiWordsYiWords

hoàn hảo

完美

形容詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — hoàn: huyền (低降) · hảo: hỏi (曲折升) ?

hoàn hảo 完美

詞義

常用搭配

hoàn hảo tuyệt đối
絕對完美
kế hoạch hoàn hảo
完美計劃

例句

Cô ấy có giọng hát hoàn hảo.
她的歌聲很完美。
Mọi thứ diễn ra hoàn hảo như dự kiến.
一切都如預期般完美進行。

出現在這些詞條中

顏值誇誇詞

常見問題

「完美」越南語怎麼說?
「完美」的越南語是 hoàn hảo。
hoàn hảo 是什麼意思?
hoàn hảo 的意思是「完美」(形容詞)。完美,無缺點或達到極致
hoàn hảo 怎麼發音?
hoàn hảo 有 2 個音節:hoàn: huyền (低降) · hảo: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hoàn hảo 常用嗎?
hoàn hảo 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
hoàn hảo 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy có giọng hát hoàn hảo.(她的歌聲很完美。);Mọi thứ diễn ra hoàn hảo như dự kiến.(一切都如預期般完美進行。)。

想讓「hoàn hảo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始