YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hoãn lại
hoãn lại
延後
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hoãn: ngã (顫升) · lại: nặng (低短塞音)
?
詞義
推遲,延後
常用搭配
hoãn lại cuộc họp
推遲會議
hoãn lại kế hoạch
推遲計劃
例句
Chúng ta phải hoãn lại buổi họp.
我們得推遲會議。
Trận đấu bị hoãn lại do mưa.
比賽因雨推遲。
相關詞彙
cuối tháng
月底
tháng sau
下個月
tinh
精
tránh
避免
phạm tội
犯罪
chiều cao
身高
常見問題
「延後」越南語怎麼說?
「延後」的越南語是 hoãn lại。
hoãn lại 是什麼意思?
hoãn lại 的意思是「延後」(動詞)。推遲,延後
hoãn lại 怎麼發音?
hoãn lại 有 2 個音節:hoãn: ngã (顫升) · lại: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hoãn lại 常用嗎?
hoãn lại 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
hoãn lại 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta phải hoãn lại buổi họp.(我們得推遲會議。);Trận đấu bị hoãn lại do mưa.(比賽因雨推遲。)。
想讓「hoãn lại」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store