YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cuối tháng
cuối tháng
月底
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cuối: sắc (高升) · tháng: sắc (高升)
?
詞義
月底,一個月的最後幾天
常用搭配
cuối tháng này
這個月底
hạn cuối tháng
月底截止
例句
Tôi sẽ nhận lương vào cuối tháng.
我月底領工資。
Cuối tháng thường bận rộn hơn.
月底通常更忙。
出現在這些詞條中
lương
薪水
tháng Bảy
七月
tháng sau
下個月
tháng Chín
九月
cuối
末
thời hạn
期限
tính đến
截至
tháng Chạp
臘月
相關詞彙
tháng sau
下個月
tinh
精
tránh
避免
phạm tội
犯罪
chiều cao
身高
cái chết
死亡
常見問題
「月底」越南語怎麼說?
「月底」的越南語是 cuối tháng。
cuối tháng 是什麼意思?
cuối tháng 的意思是「月底」(名詞)。月底,一個月的最後幾天
cuối tháng 怎麼發音?
cuối tháng 有 2 個音節:cuối: sắc (高升) · tháng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cuối tháng 常用嗎?
cuối tháng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
cuối tháng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi sẽ nhận lương vào cuối tháng.(我月底領工資。);Cuối tháng thường bận rộn hơn.(月底通常更忙。)。
想讓「cuối tháng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store