YiWordsYiWords

hoan nghênh

歡迎

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — hoan: ngang (平音) · nghênh: ngang (平音) ?

hoan nghênh 歡迎

詞義

常用搭配

hoan nghênh bạn
歡迎你
hoan nghênh đến
歡迎來到

例句

Chúng tôi hoan nghênh bạn đến thăm.
我們歡迎你來參觀。
Mọi người hoan nghênh ý kiến mới.
大家歡迎新意見。

近義詞

這些越南語詞彙都表示「歡迎」,但語境和用法不同。

日常情緒表達

常見問題

「歡迎」越南語怎麼說?
「歡迎」的越南語是 hoan nghênh。
hoan nghênh 是什麼意思?
hoan nghênh 的意思是「歡迎」(動詞)。歡迎,熱烈接待
hoan nghênh 怎麼發音?
hoan nghênh 有 2 個音節:hoan: ngang (平音) · nghênh: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hoan nghênh 常用嗎?
hoan nghênh 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
hoan nghênh 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi hoan nghênh bạn đến thăm.(我們歡迎你來參觀。);Mọi người hoan nghênh ý kiến mới.(大家歡迎新意見。)。

想讓「hoan nghênh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始