YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thuận lợi
thuận lợi
順利
形容詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thuận: nặng (低短塞音) · lợi: nặng (低短塞音)
?
詞義
順利,順暢
常用搭配
công việc thuận lợi
工作順利
thuận lợi phát triển
順利發展
例句
Mọi việc đều rất thuận lợi.
一切都很順利。
Chúc bạn thi thuận lợi.
祝你考試順利。
出現在這些詞條中
khởi đầu
起步
đồi núi thấp
丘陵
相關詞彙
lương
薪水
danh sách
名單
phạm vi
範圍
gọi
叫
lấy
取
nhậm
任職
常見問題
「順利」越南語怎麼說?
「順利」的越南語是 thuận lợi。
thuận lợi 是什麼意思?
thuận lợi 的意思是「順利」(形容詞)。順利,順暢
thuận lợi 怎麼發音?
thuận lợi 有 2 個音節:thuận: nặng (低短塞音) · lợi: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thuận lợi 常用嗎?
thuận lợi 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
thuận lợi 在句子裡怎麼用?
例如:Mọi việc đều rất thuận lợi.(一切都很順利。);Chúc bạn thi thuận lợi.(祝你考試順利。)。
想讓「thuận lợi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store