YiWordsYiWords

thuận lợi

順利

形容詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — thuận: nặng (低短塞音) · lợi: nặng (低短塞音) ?

thuận lợi 順利

詞義

常用搭配

công việc thuận lợi
工作順利
thuận lợi phát triển
順利發展

例句

Mọi việc đều rất thuận lợi.
一切都很順利。
Chúc bạn thi thuận lợi.
祝你考試順利。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「順利」越南語怎麼說?
「順利」的越南語是 thuận lợi。
thuận lợi 是什麼意思?
thuận lợi 的意思是「順利」(形容詞)。順利,順暢
thuận lợi 怎麼發音?
thuận lợi 有 2 個音節:thuận: nặng (低短塞音) · lợi: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thuận lợi 常用嗎?
thuận lợi 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
thuận lợi 在句子裡怎麼用?
例如:Mọi việc đều rất thuận lợi.(一切都很順利。);Chúc bạn thi thuận lợi.(祝你考試順利。)。

想讓「thuận lợi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始