YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hoàn tiền
hoàn tiền
退款
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hoàn: huyền (低降) · tiền: huyền (低降)
?
詞義
退款,將已支付的錢退還
常用搭配
yêu cầu hoàn tiền
申請退款
chính sách hoàn tiền
退款政策
例句
Tôi muốn hoàn tiền cho đơn hàng này.
我想為這筆訂單退款。
Cửa hàng xử lý hoàn tiền rất nhanh.
商店退款處理很快。
相關詞彙
người giao hàng
外送員
giới hạn mua
限購
phiếu giảm giá
優惠券
lon nước ngọt có khoen
易開罐
cứu vãn
挽救
sống chết
生死
常見問題
「退款」越南語怎麼說?
「退款」的越南語是 hoàn tiền。
hoàn tiền 是什麼意思?
hoàn tiền 的意思是「退款」(動詞)。退款,將已支付的錢退還
hoàn tiền 怎麼發音?
hoàn tiền 有 2 個音節:hoàn: huyền (低降) · tiền: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hoàn tiền 常用嗎?
hoàn tiền 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
hoàn tiền 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi muốn hoàn tiền cho đơn hàng này.(我想為這筆訂單退款。);Cửa hàng xử lý hoàn tiền rất nhanh.(商店退款處理很快。)。
想讓「hoàn tiền」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store