YiWordsYiWords

người giao hàng

外送員

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — người: huyền (低降) · giao: ngang (平音) · hàng: huyền (低降) ?

người giao hàng 外送員

詞義

常用搭配

người giao hàng nhanh
快遞員
giao hàng tận nơi
送貨上門

例句

Người giao hàng đã đến rồi.
快遞員已經到了。
Tôi gọi người giao hàng mang đồ ăn.
我叫快遞員送餐了。

相關詞彙

常見問題

「外送員」越南語怎麼說?
「外送員」的越南語是 người giao hàng。
người giao hàng 是什麼意思?
người giao hàng 的意思是「外送員」(名詞)。負責送貨上門的工作人員
người giao hàng 怎麼發音?
người giao hàng 有 3 個音節:người: huyền (低降) · giao: ngang (平音) · hàng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
người giao hàng 常用嗎?
người giao hàng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
người giao hàng 在句子裡怎麼用?
例如:Người giao hàng đã đến rồi.(快遞員已經到了。);Tôi gọi người giao hàng mang đồ ăn.(我叫快遞員送餐了。)。

想讓「người giao hàng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始