YiWordsYiWords

cứu vãn

挽救

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — cứu: sắc (高升) · vãn: ngã (顫升) ?

cứu vãn 挽救

詞義

常用搭配

cứu vãn tình thế
挽救局面
cứu vãn danh dự
挽回名譽

例句

Chúng ta phải cứu vãn tình hình.
我們必須挽救局勢。
Anh ấy cố gắng cứu vãn mối quan hệ.
他努力挽回關係。

相關詞彙

常見問題

「挽救」越南語怎麼說?
「挽救」的越南語是 cứu vãn。
cứu vãn 是什麼意思?
cứu vãn 的意思是「挽救」(動詞)。挽救,補救
cứu vãn 怎麼發音?
cứu vãn 有 2 個音節:cứu: sắc (高升) · vãn: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cứu vãn 常用嗎?
cứu vãn 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
cứu vãn 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta phải cứu vãn tình hình.(我們必須挽救局勢。);Anh ấy cố gắng cứu vãn mối quan hệ.(他努力挽回關係。)。

想讓「cứu vãn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始