YiWordsYiWords

lon nước ngọt có khoen

易開罐

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 5 個音節 — lon: ngang (平音) · nước: sắc (高升) · ngọt: nặng (低短塞音) · có: sắc (高升) · khoen: ngang (平音) ?

lon nước ngọt có khoen 易開罐

詞義

常用搭配

lon nước ngọt rỗng
空易拉罐
thu gom lon nước ngọt
回收易拉罐

例句

Tôi vừa mua một lon nước ngọt.
我剛買了一罐飲料。
Đừng vứt lon nước ngọt bừa bãi.
不要亂扔易拉罐。

相關詞彙

常見問題

「易開罐」越南語怎麼說?
「易開罐」的越南語是 lon nước ngọt có khoen。
lon nước ngọt có khoen 是什麼意思?
lon nước ngọt có khoen 的意思是「易開罐」(名詞)。易拉罐,飲料罐
lon nước ngọt có khoen 怎麼發音?
lon nước ngọt có khoen 有 5 個音節:lon: ngang (平音) · nước: sắc (高升) · ngọt: nặng (低短塞音) · có: sắc (高升) · khoen: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lon nước ngọt có khoen 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi vừa mua một lon nước ngọt.(我剛買了一罐飲料。);Đừng vứt lon nước ngọt bừa bãi.(不要亂扔易拉罐。)。

想讓「lon nước ngọt có khoen」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始