YiWordsYiWords

同拼寫詞:hoàn toàn

hoàn toàn

完全

副詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — hoàn: huyền (低降) · toàn: huyền (低降) ?

hoàn toàn 完全

詞義

例句

Anh ấy hẳn biết chuyện này.
他肯定知道這件事。
Không hẳn mọi người đều đồng ý.
並不是所有人都同意。

近義詞

這些越南語詞彙都表示「完全」,但語境和用法不同。

相關詞彙

常見問題

「完全」越南語怎麼說?
「完全」的越南語是 hoàn toàn。
hoàn toàn 是什麼意思?
hoàn toàn 的意思是「完全」(副詞)。完全地
hoàn toàn 怎麼發音?
hoàn toàn 有 2 個音節:hoàn: huyền (低降) · toàn: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hoàn toàn 常用嗎?
hoàn toàn 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
hoàn toàn 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy hẳn biết chuyện này.(他肯定知道這件事。);Không hẳn mọi người đều đồng ý.(並不是所有人都同意。)。

想讓「hoàn toàn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始