YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
H
/
hoàng hôn
hoàng hôn
日落
名詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hoàng: huyền (低降) · hôn: ngang (平音)
?
詞義
太陽落山時的時間或景色
常用搭配
ngắm hoàng hôn
看夕陽
ánh hoàng hôn
夕陽光
例句
Chúng tôi đi dạo lúc hoàng hôn.
我們傍晚去散步。
Hoàng hôn trên biển rất đẹp.
海邊的傍晚很美。
出現在這些詞條中
cảnh
場景
mặt biển
海面
相關詞彙
ngoài trời
戶外
hang động
洞穴
dãy núi
山脈
lẩm bẩm
自言自語
đỡ
扶
như là
作為
常見問題
「日落」越南語怎麼說?
「日落」的越南語是 hoàng hôn。
hoàng hôn 是什麼意思?
hoàng hôn 的意思是「日落」(名詞)。太陽落山時的時間或景色
hoàng hôn 怎麼發音?
hoàng hôn 有 2 個音節:hoàng: huyền (低降) · hôn: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hoàng hôn 常用嗎?
hoàng hôn 在越南語最常用的 5,000 個詞之內。
hoàng hôn 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi đi dạo lúc hoàng hôn.(我們傍晚去散步。);Hoàng hôn trên biển rất đẹp.(海邊的傍晚很美。)。
想讓「hoàng hôn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store