YiWordsYiWords

hoàng hôn

黃昏

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — hoàng: huyền (低降) · hôn: ngang (平音) ?

hoàng hôn 黃昏

詞義

常用搭配

ngắm hoàng hôn
看夕陽
ánh hoàng hôn
夕陽光

例句

Chúng tôi đi dạo lúc hoàng hôn.
我們傍晚去散步。
Hoàng hôn trên biển rất đẹp.
海邊的傍晚很美。

近義詞

這些越南語詞彙都表示「黃昏」,但語境和用法不同。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「黃昏」越南語怎麼說?
「黃昏」的越南語是 hoàng hôn。
hoàng hôn 是什麼意思?
hoàng hôn 的意思是「黃昏」(名詞)。太陽落山時的時間或景色
hoàng hôn 怎麼發音?
hoàng hôn 有 2 個音節:hoàng: huyền (低降) · hôn: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hoàng hôn 常用嗎?
hoàng hôn 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
hoàng hôn 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi đi dạo lúc hoàng hôn.(我們傍晚去散步。);Hoàng hôn trên biển rất đẹp.(海邊的傍晚很美。)。

想讓「hoàng hôn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始