YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ngoài trời
ngoài trời
戶外
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — ngoài: huyền (低降) · trời: huyền (低降)
?
詞義
室外,露天的地方
常用搭配
hoạt động ngoài trời
戶外活動
thể thao ngoài trời
戶外運動
例句
Tôi thích ăn ngoài trời.
我喜歡在戶外吃飯。
Trẻ em chơi ngoài trời rất vui.
孩子們在戶外玩得很開心。
出現在這些詞條中
chơi
玩
chớp
閃電
nướng
烤
hồ bơi
游泳池
phơi đồ
晾衣服
xích đu
鞦韆
bập bênh
蹺蹺板
gió thổi
刮風
相關詞彙
hang động
洞穴
dãy núi
山脈
lẩm bẩm
自言自語
đỡ
扶
như là
作為
thuyết phục
說服
常見問題
「戶外」越南語怎麼說?
「戶外」的越南語是 ngoài trời。
ngoài trời 是什麼意思?
ngoài trời 的意思是「戶外」(名詞)。室外,露天的地方
ngoài trời 怎麼發音?
ngoài trời 有 2 個音節:ngoài: huyền (低降) · trời: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ngoài trời 常用嗎?
ngoài trời 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
ngoài trời 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích ăn ngoài trời.(我喜歡在戶外吃飯。);Trẻ em chơi ngoài trời rất vui.(孩子們在戶外玩得很開心。)。
想讓「ngoài trời」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store