YiWordsYiWords

ngoài trời

戶外

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — ngoài: huyền (低降) · trời: huyền (低降) ?

ngoài trời 戶外

詞義

常用搭配

hoạt động ngoài trời
戶外活動
thể thao ngoài trời
戶外運動

例句

Tôi thích ăn ngoài trời.
我喜歡在戶外吃飯。
Trẻ em chơi ngoài trời rất vui.
孩子們在戶外玩得很開心。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「戶外」越南語怎麼說?
「戶外」的越南語是 ngoài trời。
ngoài trời 是什麼意思?
ngoài trời 的意思是「戶外」(名詞)。室外,露天的地方
ngoài trời 怎麼發音?
ngoài trời 有 2 個音節:ngoài: huyền (低降) · trời: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ngoài trời 常用嗎?
ngoài trời 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
ngoài trời 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích ăn ngoài trời.(我喜歡在戶外吃飯。);Trẻ em chơi ngoài trời rất vui.(孩子們在戶外玩得很開心。)。

想讓「ngoài trời」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始