YiWordsYiWords

hoàng thượng

皇上

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — hoàng: huyền (低降) · thượng: nặng (低短塞音) ?

hoàng thượng 皇上

詞義

常用搭配

bệ hạ hoàng thượng
陛下皇上
hoàng thượng lâm triều
皇上上朝

例句

Hoàng thượng đã ra chỉ dụ mới.
皇上頒布了新旨意。
Thần xin bái kiến hoàng thượng.
臣參見皇上。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「皇上」越南語怎麼說?
「皇上」的越南語是 hoàng thượng。
hoàng thượng 是什麼意思?
hoàng thượng 的意思是「皇上」(名詞)。古代對皇帝的尊稱
hoàng thượng 怎麼發音?
hoàng thượng 有 2 個音節:hoàng: huyền (低降) · thượng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hoàng thượng 常用嗎?
hoàng thượng 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
hoàng thượng 在句子裡怎麼用?
例如:Hoàng thượng đã ra chỉ dụ mới.(皇上頒布了新旨意。);Thần xin bái kiến hoàng thượng.(臣參見皇上。)。

想讓「hoàng thượng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始