YiWordsYiWords

hoạt bát

活潑

形容詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — hoạt: nặng (低短塞音) · bát: sắc (高升) ?

hoạt bát 活潑

詞義

常用搭配

tính cách hoạt bát
性格活潑
trẻ em hoạt bát
活潑的孩子

例句

Cô bé rất hoạt bát và dễ thương.
小女孩很活潑可愛。
Anh ấy luôn hoạt bát trong lớp.
他在班裡總是很活潑。

性格百態

常見問題

「活潑」越南語怎麼說?
「活潑」的越南語是 hoạt bát。
hoạt bát 是什麼意思?
hoạt bát 的意思是「活潑」(形容詞)。活潑,性格開朗
hoạt bát 怎麼發音?
hoạt bát 有 2 個音節:hoạt: nặng (低短塞音) · bát: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hoạt bát 常用嗎?
hoạt bát 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
hoạt bát 在句子裡怎麼用?
例如:Cô bé rất hoạt bát và dễ thương.(小女孩很活潑可愛。);Anh ấy luôn hoạt bát trong lớp.(他在班裡總是很活潑。)。

想讓「hoạt bát」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始