YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
học được
học được
學會
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — học: nặng (低短塞音) · được: nặng (低短塞音)
?
詞義
學會,掌握
常用搭配
học được kỹ năng
學會技能
học được bài học
學會教訓
例句
Tôi đã học được nhiều điều mới.
我學會了很多新東西。
Anh ấy học được cách tự lập.
他學會了獨立。
出現在這些詞條中
những năm đầu
早年
nền văn minh Ai Cập
古埃及文明
chia thành
分成
相關詞彙
đọc to
朗讀
ngữ pháp
語法
đường thẳng
直線
tư duy
思維
điểm danh
點名
lo lắng
擔心
常見問題
「學會」越南語怎麼說?
「學會」的越南語是 học được。
học được 是什麼意思?
học được 的意思是「學會」(動詞)。學會,掌握
học được 怎麼發音?
học được 有 2 個音節:học: nặng (低短塞音) · được: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
học được 常用嗎?
học được 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
học được 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đã học được nhiều điều mới.(我學會了很多新東西。);Anh ấy học được cách tự lập.(他學會了獨立。)。
想讓「học được」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store