YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ngữ pháp
ngữ pháp
語法
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — ngữ: ngã (顫升) · pháp: sắc (高升)
?
詞義
語法,語言的結構規則體系
常用搭配
ngữ pháp tiếng Việt
越南語語法
học ngữ pháp
學習語法
例句
Tôi đang học ngữ pháp tiếng Anh.
我正在學習英語語法。
Ngữ pháp rất quan trọng khi viết văn.
寫作時語法很重要。
出現在這些詞條中
sai
錯
cấu trúc
結構
nắm vững
掌握
相關詞彙
đường thẳng
直線
tư duy
思維
điểm danh
點名
lo lắng
擔心
rút
抽出
công thương
工商
常見問題
「語法」越南語怎麼說?
「語法」的越南語是 ngữ pháp。
ngữ pháp 是什麼意思?
ngữ pháp 的意思是「語法」(名詞)。語法,語言的結構規則體系
ngữ pháp 怎麼發音?
ngữ pháp 有 2 個音節:ngữ: ngã (顫升) · pháp: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ngữ pháp 常用嗎?
ngữ pháp 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
ngữ pháp 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đang học ngữ pháp tiếng Anh.(我正在學習英語語法。);Ngữ pháp rất quan trọng khi viết văn.(寫作時語法很重要。)。
想讓「ngữ pháp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store