YiWordsYiWords

học từ xa

遠距教學

片語 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — học: nặng (低短塞音) · từ: huyền (低降) · xa: ngang (平音) ?

học từ xa 遠距教學

詞義

常用搭配

học từ xa qua mạng
網路遠距學習
chương trình học từ xa
函授課程

例句

Nhiều người chọn học từ xa để tiết kiệm thời gian.
很多人選擇遠程學習以節省時間。
Tôi đăng ký học từ xa ngành kinh tế.
我報名了經濟學函授。

相關詞彙

常見問題

「遠距教學」越南語怎麼說?
「遠距教學」的越南語是 học từ xa。
học từ xa 是什麼意思?
học từ xa 的意思是「遠距教學」(片語)。遠程學習,函授
học từ xa 怎麼發音?
học từ xa 有 3 個音節:học: nặng (低短塞音) · từ: huyền (低降) · xa: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
học từ xa 在句子裡怎麼用?
例如:Nhiều người chọn học từ xa để tiết kiệm thời gian.(很多人選擇遠程學習以節省時間。);Tôi đăng ký học từ xa ngành kinh tế.(我報名了經濟學函授。)。

想讓「học từ xa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始