YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
học thuật
học thuật
學術
形容詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — học: nặng (低短塞音) · thuật: nặng (低短塞音)
?
詞義
學術的,學術性
常用搭配
bài viết học thuật
學術論文
hoạt động học thuật
學術活動
例句
Anh ấy tham gia nhiều hoạt động học thuật.
他參加了許多學術活動。
Tôi đang viết một bài báo học thuật.
我正在寫一篇學術論文。
出現在這些詞條中
chuyên khảo
專著
相關詞彙
trong thời gian
為期
thứ Năm
星期四
ám chỉ
暗示
đi cùng
陪
tranh cãi
爭議
ngắt lời
打斷
常見問題
「學術」越南語怎麼說?
「學術」的越南語是 học thuật。
học thuật 是什麼意思?
học thuật 的意思是「學術」(形容詞)。學術的,學術性
học thuật 怎麼發音?
học thuật 有 2 個音節:học: nặng (低短塞音) · thuật: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
học thuật 常用嗎?
học thuật 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
học thuật 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy tham gia nhiều hoạt động học thuật.(他參加了許多學術活動。);Tôi đang viết một bài báo học thuật.(我正在寫一篇學術論文。)。
想讓「học thuật」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store