YiWordsYiWords

học vấn

學問

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — học: nặng (低短塞音) · vấn: sắc (高升) ?

học vấn 學問

詞義

常用搭配

nâng cao học vấn
提高學問
trình độ học vấn
學歷水平

例句

Anh ấy có học vấn rất cao.
他學問很高。
Cô ấy luôn cố gắng nâng cao học vấn.
她一直努力提高學問。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「學問」越南語怎麼說?
「學問」的越南語是 học vấn。
học vấn 是什麼意思?
học vấn 的意思是「學問」(名詞)。學識、見識的總和; 受教育的程度
học vấn 怎麼發音?
học vấn 有 2 個音節:học: nặng (低短塞音) · vấn: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
học vấn 常用嗎?
học vấn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
học vấn 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy có học vấn rất cao.(他學問很高。);Cô ấy luôn cố gắng nâng cao học vấn.(她一直努力提高學問。)。

想讓「học vấn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始