YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
học vấn
học vấn
學問
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — học: nặng (低短塞音) · vấn: sắc (高升)
?
詞義
學識、見識的總和
受教育的程度
常用搭配
nâng cao học vấn
提高學問
trình độ học vấn
學歷水平
例句
Anh ấy có học vấn rất cao.
他學問很高。
Cô ấy luôn cố gắng nâng cao học vấn.
她一直努力提高學問。
出現在這些詞條中
trình độ học vấn
學歷
con đường
道路
nghiên cứu học vấn
治學
相關詞彙
ghi chép
紀錄
lịch sử
歷史
bể
池子
nghiên cứu
研究
giấu
藏
lợi nhuận
利潤
常見問題
「學問」越南語怎麼說?
「學問」的越南語是 học vấn。
học vấn 是什麼意思?
học vấn 的意思是「學問」(名詞)。學識、見識的總和; 受教育的程度
học vấn 怎麼發音?
học vấn 有 2 個音節:học: nặng (低短塞音) · vấn: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
học vấn 常用嗎?
học vấn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
học vấn 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy có học vấn rất cao.(他學問很高。);Cô ấy luôn cố gắng nâng cao học vấn.(她一直努力提高學問。)。
想讓「học vấn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store