YiWordsYiWords

hỏi thăm

打聽

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — hỏi: hỏi (曲折升) · thăm: ngang (平音) ?

hỏi thăm 打聽

詞義

常用搭配

hỏi thăm sức khỏe
問候健康
hỏi thăm tin tức
打聽消息

例句

Tôi gọi điện để hỏi thăm bạn.
我打電話問候你。
Cô ấy hỏi thăm tình hình gia đình tôi.
她打聽我家的情況。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「打聽」越南語怎麼說?
「打聽」的越南語是 hỏi thăm。
hỏi thăm 是什麼意思?
hỏi thăm 的意思是「打聽」(動詞)。打聽,問候
hỏi thăm 怎麼發音?
hỏi thăm 有 2 個音節:hỏi: hỏi (曲折升) · thăm: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hỏi thăm 常用嗎?
hỏi thăm 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
hỏi thăm 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi gọi điện để hỏi thăm bạn.(我打電話問候你。);Cô ấy hỏi thăm tình hình gia đình tôi.(她打聽我家的情況。)。

想讓「hỏi thăm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始