YiWordsYiWords

từng nhà một

挨家挨戶

短語 CEFR B2 越南語

聲調 3 個音節 — từng: huyền (低降) · nhà: huyền (低降) · một: nặng (低短塞音) ?

từng nhà một 挨家挨戶

詞義

常用搭配

đi từng nhà một
挨家挨戶走
phát tờ rơi từng nhà một
挨家挨戶發傳單

例句

Chúng tôi đi từng nhà một để hỏi thăm.
我們挨家挨戶去問候。
Họ phát quà từng nhà một.
他們挨家挨戶發禮物。

相關詞彙

常見問題

「挨家挨戶」越南語怎麼說?
「挨家挨戶」的越南語是 từng nhà một。
từng nhà một 是什麼意思?
từng nhà một 的意思是「挨家挨戶」(短語)。挨家挨戶,一家接一家
từng nhà một 怎麼發音?
từng nhà một 有 3 個音節:từng: huyền (低降) · nhà: huyền (低降) · một: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
từng nhà một 常用嗎?
từng nhà một 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
từng nhà một 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi đi từng nhà một để hỏi thăm.(我們挨家挨戶去問候。);Họ phát quà từng nhà một.(他們挨家挨戶發禮物。)。

想讓「từng nhà một」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始