YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hơi thở
hơi thở
氣息
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hơi: ngang (平音) · thở: hỏi (曲折升)
?
詞義
呼吸時進出的氣
氣息,氣氛
常用搭配
hơi thở sâu
深呼吸
hơi thở yếu
呼吸微弱
例句
Cô ấy lấy một hơi thở sâu.
她深吸了一口氣。
Hơi thở của anh ấy rất yếu.
他的呼吸很微弱。
相關詞彙
tổng chiều dài
總長
giữ gìn sức khỏe
保重
tầm nhìn
視線
thái dương
太陽穴
quét nhà
掃地
giá trị sản xuất
產值
常見問題
「氣息」越南語怎麼說?
「氣息」的越南語是 hơi thở。
hơi thở 是什麼意思?
hơi thở 的意思是「氣息」(名詞)。呼吸時進出的氣; 氣息,氣氛
hơi thở 怎麼發音?
hơi thở 有 2 個音節:hơi: ngang (平音) · thở: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hơi thở 常用嗎?
hơi thở 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
hơi thở 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy lấy một hơi thở sâu.(她深吸了一口氣。);Hơi thở của anh ấy rất yếu.(他的呼吸很微弱。)。
想讓「hơi thở」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store