YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hội tụ
hội tụ
匯合
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hội: nặng (低短塞音) · tụ: nặng (低短塞音)
?
詞義
匯合,聚集到一起
常用搭配
hội tụ ánh sáng
光的匯聚
hội tụ nhân tài
人才匯聚
例句
Các yếu tố hội tụ tạo nên thành công.
各種因素匯合成就了成功。
Nhiều nhà khoa học hội tụ tại hội nghị.
許多科學家在會議上匯聚。
出現在這些詞條中
tụ hội
匯聚
相關詞彙
hỏi tiếp
追問
hội trường
會場
hồi tưởng
回想
hồi ức
回憶
常見問題
「匯合」越南語怎麼說?
「匯合」的越南語是 hội tụ。
hội tụ 是什麼意思?
hội tụ 的意思是「匯合」(動詞)。匯合,聚集到一起
hội tụ 怎麼發音?
hội tụ 有 2 個音節:hội: nặng (低短塞音) · tụ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hội tụ 常用嗎?
hội tụ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
hội tụ 在句子裡怎麼用?
例如:Các yếu tố hội tụ tạo nên thành công.(各種因素匯合成就了成功。);Nhiều nhà khoa học hội tụ tại hội nghị.(許多科學家在會議上匯聚。)。
想讓「hội tụ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store