YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tụ hội
tụ hội
匯聚
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tụ: nặng (低短塞音) · hội: nặng (低短塞音)
?
詞義
匯聚,聚集到一起
常用搭配
tụ hội bạn bè
朋友匯聚
tụ hội gia đình
家庭匯聚
例句
Chúng tôi tụ hội vào cuối tuần.
我們週末匯聚。
Tết là dịp mọi người tụ hội.
春節是大家匯聚的時刻。
情感表達實用詞
rên rỉ
呻吟
trang nghiêm
莊嚴
tự mình
親身
xứng đáng
不愧
chết người
致命
tỉ mỉ
精心
常見問題
「匯聚」越南語怎麼說?
「匯聚」的越南語是 tụ hội。
tụ hội 是什麼意思?
tụ hội 的意思是「匯聚」(動詞)。匯聚,聚集到一起
tụ hội 怎麼發音?
tụ hội 有 2 個音節:tụ: nặng (低短塞音) · hội: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tụ hội 常用嗎?
tụ hội 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
tụ hội 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi tụ hội vào cuối tuần.(我們週末匯聚。);Tết là dịp mọi người tụ hội.(春節是大家匯聚的時刻。)。
想讓「tụ hội」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store