YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hoóc-môn
hoóc-môn
荷爾蒙
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — hoóc-môn: sắc (高升)
?
詞義
激素
常用搭配
hoóc-môn sinh trưởng
生長激素
hoóc-môn giới tính
性激素
例句
Cơ thể tiết ra nhiều hoóc-môn.
身體分泌很多激素。
Thiếu hoóc-môn sẽ ảnh hưởng sức khỏe.
缺乏激素會影響健康。
相關詞彙
thùng xốp
保麗龍箱
hội chẩn
會診
bắt buộc
強制
trục xuất
驅逐
quan tài
棺材
ẩn náu
藏身
常見問題
「荷爾蒙」越南語怎麼說?
「荷爾蒙」的越南語是 hoóc-môn。
hoóc-môn 是什麼意思?
hoóc-môn 的意思是「荷爾蒙」(名詞)。激素
hoóc-môn 怎麼發音?
hoóc-môn 有 1 個音節:hoóc-môn: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hoóc-môn 常用嗎?
hoóc-môn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
hoóc-môn 在句子裡怎麼用?
例如:Cơ thể tiết ra nhiều hoóc-môn.(身體分泌很多激素。);Thiếu hoóc-môn sẽ ảnh hưởng sức khỏe.(缺乏激素會影響健康。)。
想讓「hoóc-môn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store