YiWordsYiWords

thùng xốp

保麗龍箱

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — thùng: huyền (低降) · xốp: sắc (高升) ?

thùng xốp 保麗龍箱

詞義

常用搭配

thùng xốp giữ lạnh
保溫泡沫箱
thùng xốp đựng cá
裝魚泡沫箱

例句

Tôi dùng thùng xốp để đựng đá.
我用泡沫箱裝冰塊。
Thùng xốp nhẹ và dễ mang theo.
泡沫箱輕便易攜帶。

相關詞彙

常見問題

「保麗龍箱」越南語怎麼說?
「保麗龍箱」的越南語是 thùng xốp。
thùng xốp 是什麼意思?
thùng xốp 的意思是「保麗龍箱」(名詞)。泡沫箱
thùng xốp 怎麼發音?
thùng xốp 有 2 個音節:thùng: huyền (低降) · xốp: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thùng xốp 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi dùng thùng xốp để đựng đá.(我用泡沫箱裝冰塊。);Thùng xốp nhẹ và dễ mang theo.(泡沫箱輕便易攜帶。)。

想讓「thùng xốp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始