YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
H
/
hợp tác xã
hợp tác xã
合作社
名詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
3 個音節 — hợp: nặng (低短塞音) · tác: sắc (高升) · xã: ngã (顫升)
?
詞義
由農民、工人等自願聯合組成的集體經濟組織
常用搭配
hợp tác xã nông nghiệp
農業合作社
gia nhập hợp tác xã
加入合作社
例句
Gia đình tôi tham gia hợp tác xã từ năm ngoái.
我家去年加入了合作社。
Hợp tác xã giúp nông dân tiêu thụ sản phẩm.
合作社幫助農民銷售產品。
企業與資格
thất thoát
流失
khâu
縫
xứng đáng với
對得起
hoa lau
蘆花
thảm
地毯
say mê
陶醉
常見問題
「合作社」越南語怎麼說?
「合作社」的越南語是 hợp tác xã。
hợp tác xã 是什麼意思?
hợp tác xã 的意思是「合作社」(名詞)。由農民、工人等自願聯合組成的集體經濟組織
hợp tác xã 怎麼發音?
hợp tác xã 有 3 個音節:hợp: nặng (低短塞音) · tác: sắc (高升) · xã: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hợp tác xã 在句子裡怎麼用?
例如:Gia đình tôi tham gia hợp tác xã từ năm ngoái.(我家去年加入了合作社。);Hợp tác xã giúp nông dân tiêu thụ sản phẩm.(合作社幫助農民銷售產品。)。
想讓「hợp tác xã」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store