YiWordsYiWords

hợp tác xã

合作社

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — hợp: nặng (低短塞音) · tác: sắc (高升) · xã: ngã (顫升) ?

hợp tác xã 合作社

詞義

常用搭配

hợp tác xã nông nghiệp
農業合作社
gia nhập hợp tác xã
加入合作社

例句

Gia đình tôi tham gia hợp tác xã từ năm ngoái.
我家去年加入了合作社。
Hợp tác xã giúp nông dân tiêu thụ sản phẩm.
合作社幫助農民銷售產品。

相關詞彙

常見問題

「合作社」越南語怎麼說?
「合作社」的越南語是 hợp tác xã。
hợp tác xã 是什麼意思?
hợp tác xã 的意思是「合作社」(名詞)。由農民、工人等自願聯合組成的集體經濟組織
hợp tác xã 怎麼發音?
hợp tác xã 有 3 個音節:hợp: nặng (低短塞音) · tác: sắc (高升) · xã: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hợp tác xã 在句子裡怎麼用?
例如:Gia đình tôi tham gia hợp tác xã từ năm ngoái.(我家去年加入了合作社。);Hợp tác xã giúp nông dân tiêu thụ sản phẩm.(合作社幫助農民銷售產品。)。

想讓「hợp tác xã」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始