YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thổ phỉ
thổ phỉ
土匪
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thổ: hỏi (曲折升) · phỉ: hỏi (曲折升)
?
詞義
土匪(以搶劫為生的武裝匪徒,土匪)
常用搭配
bọn thổ phỉ
土匪幫
trấn áp thổ phỉ
鎮壓土匪
例句
Thổ phỉ đã tấn công làng.
土匪襲擊了村莊。
Chính quyền truy bắt thổ phỉ.
政府追捕土匪。
相關詞彙
cung nữ
宮女
độ nổi tiếng
人氣
khuỷu tay
手肘
cổ tay
手腕
rửa tiền
洗錢
phá án
破案
常見問題
「土匪」越南語怎麼說?
「土匪」的越南語是 thổ phỉ。
thổ phỉ 是什麼意思?
thổ phỉ 的意思是「土匪」(名詞)。土匪(以搶劫為生的武裝匪徒,土匪)
thổ phỉ 怎麼發音?
thổ phỉ 有 2 個音節:thổ: hỏi (曲折升) · phỉ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thổ phỉ 常用嗎?
thổ phỉ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
thổ phỉ 在句子裡怎麼用?
例如:Thổ phỉ đã tấn công làng.(土匪襲擊了村莊。);Chính quyền truy bắt thổ phỉ.(政府追捕土匪。)。
想讓「thổ phỉ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store