YiWordsYiWords

hướng ngoại

外向

形容詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — hướng: sắc (高升) · ngoại: nặng (低短塞音) ?

hướng ngoại 外向

詞義

常用搭配

tính cách hướng ngoại
外向性格
người hướng ngoại
外向的人

例句

Cô ấy rất hướng ngoại.
她很外向。
Tôi không phải là người hướng ngoại.
我不是外向的人。

相關詞彙

常見問題

「外向」越南語怎麼說?
「外向」的越南語是 hướng ngoại。
hướng ngoại 是什麼意思?
hướng ngoại 的意思是「外向」(形容詞)。外向,性格開朗,喜歡與人交往
hướng ngoại 怎麼發音?
hướng ngoại 有 2 個音節:hướng: sắc (高升) · ngoại: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hướng ngoại 常用嗎?
hướng ngoại 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
hướng ngoại 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy rất hướng ngoại.(她很外向。);Tôi không phải là người hướng ngoại.(我不是外向的人。)。

想讓「hướng ngoại」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始