YiWordsYiWords

phục kích

埋伏

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — phục: nặng (低短塞音) · kích: sắc (高升) ?

phục kích 埋伏

詞義

常用搭配

phục kích kẻ thù
埋伏敵人
phục kích trên đường
在路上埋伏

例句

Họ phục kích ở góc phố.
他們在街角埋伏。
Quân lính phục kích vào ban đêm.
士兵們夜間埋伏。

相關詞彙

常見問題

「埋伏」越南語怎麼說?
「埋伏」的越南語是 phục kích。
phục kích 是什麼意思?
phục kích 的意思是「埋伏」(動詞)。隱藏起來準備突然襲擊
phục kích 怎麼發音?
phục kích 有 2 個音節:phục: nặng (低短塞音) · kích: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phục kích 常用嗎?
phục kích 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
phục kích 在句子裡怎麼用?
例如:Họ phục kích ở góc phố.(他們在街角埋伏。);Quân lính phục kích vào ban đêm.(士兵們夜間埋伏。)。

想讓「phục kích」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始