YiWordsYiWords

thuốc ngủ

安眠藥

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — thuốc: sắc (高升) · ngủ: hỏi (曲折升) ?

thuốc ngủ 安眠藥

詞義

常用搭配

uống thuốc ngủ
吃安眠藥
mua thuốc ngủ
買安眠藥

例句

Bác sĩ kê đơn thuốc ngủ cho tôi.
醫生給我開了安眠藥。
Cô ấy không thể ngủ nếu không có thuốc ngủ.
她沒有安眠藥就睡不著。

相關詞彙

常見問題

「安眠藥」越南語怎麼說?
「安眠藥」的越南語是 thuốc ngủ。
thuốc ngủ 是什麼意思?
thuốc ngủ 的意思是「安眠藥」(名詞)。安眠藥,助眠藥
thuốc ngủ 怎麼發音?
thuốc ngủ 有 2 個音節:thuốc: sắc (高升) · ngủ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thuốc ngủ 常用嗎?
thuốc ngủ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thuốc ngủ 在句子裡怎麼用?
例如:Bác sĩ kê đơn thuốc ngủ cho tôi.(醫生給我開了安眠藥。);Cô ấy không thể ngủ nếu không có thuốc ngủ.(她沒有安眠藥就睡不著。)。

想讓「thuốc ngủ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始