YiWordsYiWords

lời thoại

對白

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — lời: huyền (低降) · thoại: nặng (低短塞音) ?

lời thoại 對白

詞義

常用搭配

lời thoại phim
電影對白
lời thoại kịch
戲劇對白

例句

Lời thoại của nhân vật rất tự nhiên.
角色的對白很自然。
Tôi thích lời thoại trong bộ phim này.
我喜歡這部電影的對白。

相關詞彙

常見問題

「對白」越南語怎麼說?
「對白」的越南語是 lời thoại。
lời thoại 是什麼意思?
lời thoại 的意思是「對白」(名詞)。影視劇或戲劇中的人物對話內容
lời thoại 怎麼發音?
lời thoại 有 2 個音節:lời: huyền (低降) · thoại: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lời thoại 常用嗎?
lời thoại 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
lời thoại 在句子裡怎麼用?
例如:Lời thoại của nhân vật rất tự nhiên.(角色的對白很自然。);Tôi thích lời thoại trong bộ phim này.(我喜歡這部電影的對白。)。

想讓「lời thoại」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始