YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hương thơm
hương thơm
香味
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hương: ngang (平音) · thơm: ngang (平音)
?
詞義
香味,芳香
常用搭配
hương thơm dịu nhẹ
淡淡的香味
hương thơm tự nhiên
天然香味
例句
Hoa lan tỏa ra hương thơm dễ chịu.
蘭花散發出宜人的香味。
Tôi thích hương thơm của cà phê buổi sáng.
我喜歡早晨咖啡的香味。
相關詞彙
dịu dàng
溫柔
vắt
榨
đường núi
山路
xe ôm
機車計程車
pô xe
排氣管
đèn giao thông
紅綠燈
常見問題
「香味」越南語怎麼說?
「香味」的越南語是 hương thơm。
hương thơm 是什麼意思?
hương thơm 的意思是「香味」(名詞)。香味,芳香
hương thơm 怎麼發音?
hương thơm 有 2 個音節:hương: ngang (平音) · thơm: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hương thơm 常用嗎?
hương thơm 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
hương thơm 在句子裡怎麼用?
例如:Hoa lan tỏa ra hương thơm dễ chịu.(蘭花散發出宜人的香味。);Tôi thích hương thơm của cà phê buổi sáng.(我喜歡早晨咖啡的香味。)。
想讓「hương thơm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store