YiWordsYiWords

đường núi

山路

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — đường: huyền (低降) · núi: sắc (高升) ?

đường núi 山路

詞義

常用搭配

đi đường núi
走山路
leo đường núi
爬山路

例句

Chúng tôi đi bộ trên đường núi.
我們在山路上步行。
Đường núi này rất quanh co.
這條山路很曲折。

相關詞彙

常見問題

「山路」越南語怎麼說?
「山路」的越南語是 đường núi。
đường núi 是什麼意思?
đường núi 的意思是「山路」(名詞)。山間道路
đường núi 怎麼發音?
đường núi 有 2 個音節:đường: huyền (低降) · núi: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đường núi 常用嗎?
đường núi 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
đường núi 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi đi bộ trên đường núi.(我們在山路上步行。);Đường núi này rất quanh co.(這條山路很曲折。)。

想讓「đường núi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始