YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
pô xe
pô xe
排氣管
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — pô: ngang (平音) · xe: ngang (平音)
?
詞義
排氣管
常用搭配
pô xe bị hỏng
排氣管壞了
sửa pô xe
修排氣管
例句
Pô xe của tôi phát ra tiếng ồn.
我的排氣管發出噪音。
Anh ấy đang sửa pô xe.
他正在修排氣管。
相關詞彙
đèn giao thông
紅綠燈
quá cảnh
過境
mắc cạn
擱淺
đài phun nước
噴泉
ống nhòm
望遠鏡
xe ôm
機車計程車
常見問題
「排氣管」越南語怎麼說?
「排氣管」的越南語是 pô xe。
pô xe 是什麼意思?
pô xe 的意思是「排氣管」(名詞)。排氣管
pô xe 怎麼發音?
pô xe 有 2 個音節:pô: ngang (平音) · xe: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
pô xe 在句子裡怎麼用?
例如:Pô xe của tôi phát ra tiếng ồn.(我的排氣管發出噪音。);Anh ấy đang sửa pô xe.(他正在修排氣管。)。
想讓「pô xe」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store