YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
xe ôm
xe ôm
機車計程車
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — xe: ngang (平音) · ôm: ngang (平音)
?
詞義
摩托計程車
常用搭配
đi xe ôm
坐摩托計程車
bắt xe ôm
叫摩托計程車
例句
Tôi thường đi xe ôm đến trường.
我經常坐摩托計程車去學校。
Bạn có muốn bắt xe ôm không?
你想叫摩托計程車嗎?
相關詞彙
pô xe
排氣管
đèn giao thông
紅綠燈
quá cảnh
過境
mắc cạn
擱淺
đài phun nước
噴泉
ống nhòm
望遠鏡
常見問題
「機車計程車」越南語怎麼說?
「機車計程車」的越南語是 xe ôm。
xe ôm 是什麼意思?
xe ôm 的意思是「機車計程車」(名詞)。摩托計程車
xe ôm 怎麼發音?
xe ôm 有 2 個音節:xe: ngang (平音) · ôm: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xe ôm 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thường đi xe ôm đến trường.(我經常坐摩托計程車去學校。);Bạn có muốn bắt xe ôm không?(你想叫摩托計程車嗎?)。
想讓「xe ôm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store