YiWordsYiWords

huy động

動員

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — huy: ngang (平音) · động: nặng (低短塞音) ?

huy động 動員

詞義

常用搭配

huy động vốn
動員資金
huy động nhân lực
動員人力

例句

Chúng tôi đã huy động nhiều người tham gia.
我們動員了很多人參加。
Cần huy động mọi nguồn lực.
需要動員所有資源。

相關詞彙

常見問題

「動員」越南語怎麼說?
「動員」的越南語是 huy động。
huy động 是什麼意思?
huy động 的意思是「動員」(動詞)。動員,召集
huy động 怎麼發音?
huy động 有 2 個音節:huy: ngang (平音) · động: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
huy động 常用嗎?
huy động 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
huy động 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi đã huy động nhiều người tham gia.(我們動員了很多人參加。);Cần huy động mọi nguồn lực.(需要動員所有資源。)。

想讓「huy động」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始