YiWordsYiWords

huyệt đạo

穴位

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — huyệt: nặng (低短塞音) · đạo: nặng (低短塞音) ?

huyệt đạo 穴位

詞義

常用搭配

bấm huyệt đạo
按壓穴位
tìm huyệt đạo
尋找穴位

例句

Thầy thuốc đang bấm huyệt đạo.
醫生正在按壓穴位。
Bạn nên biết các huyệt đạo cơ bản.
你應該了解基本穴位。

相關詞彙

常見問題

「穴位」越南語怎麼說?
「穴位」的越南語是 huyệt đạo。
huyệt đạo 是什麼意思?
huyệt đạo 的意思是「穴位」(名詞)。穴位; 人體經絡上的特定點
huyệt đạo 怎麼發音?
huyệt đạo 有 2 個音節:huyệt: nặng (低短塞音) · đạo: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
huyệt đạo 常用嗎?
huyệt đạo 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
huyệt đạo 在句子裡怎麼用?
例如:Thầy thuốc đang bấm huyệt đạo.(醫生正在按壓穴位。);Bạn nên biết các huyệt đạo cơ bản.(你應該了解基本穴位。)。

想讓「huyệt đạo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始