YiWordsYiWords

kể khổ

訴苦

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — kể: hỏi (曲折升) · khổ: hỏi (曲折升) ?

kể khổ 訴苦

詞義

常用搭配

kể khổ với bạn
向朋友訴苦
thường xuyên kể khổ
經常訴苦

例句

Cô ấy hay kể khổ với tôi.
她經常向我訴苦。
Đừng kể khổ nữa, hãy cố gắng lên.
別再訴苦了,要加油。

相關詞彙

常見問題

「訴苦」越南語怎麼說?
「訴苦」的越南語是 kể khổ。
kể khổ 是什麼意思?
kể khổ 的意思是「訴苦」(動詞)。向別人訴說自己的苦難或不幸
kể khổ 怎麼發音?
kể khổ 有 2 個音節:kể: hỏi (曲折升) · khổ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kể khổ 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy hay kể khổ với tôi.(她經常向我訴苦。);Đừng kể khổ nữa, hãy cố gắng lên.(別再訴苦了,要加油。)。

想讓「kể khổ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始