YiWordsYiWords

同拼寫詞:ân tình

ẩn tình

隱情

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — ẩn: hỏi (曲折升) · tình: huyền (低降) ?

ẩn tình 隱情

詞義

常用搭配

ẩn tình sâu xa
深層隱情
tiết lộ ẩn tình
揭露隱情

例句

Câu chuyện này có ẩn tình gì đó.
這個故事有些隱情。
Anh ấy không muốn nói ra ẩn tình.
他不想說出隱情。

相關詞彙

常見問題

「隱情」越南語怎麼說?
「隱情」的越南語是 ẩn tình。
ẩn tình 是什麼意思?
ẩn tình 的意思是「隱情」(名詞)。隱藏的情感或動機; 未公開的內情
ẩn tình 怎麼發音?
ẩn tình 有 2 個音節:ẩn: hỏi (曲折升) · tình: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ẩn tình 在句子裡怎麼用?
例如:Câu chuyện này có ẩn tình gì đó.(這個故事有些隱情。);Anh ấy không muốn nói ra ẩn tình.(他不想說出隱情。)。

想讓「ẩn tình」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始