YiWordsYiWords

kẻ lừa đảo

騙子

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 3 個音節 — kẻ: hỏi (曲折升) · lừa: huyền (低降) · đảo: hỏi (曲折升) ?

kẻ lừa đảo 騙子

詞義

常用搭配

bắt kẻ lừa đảo
抓騙子
tố cáo kẻ lừa đảo
舉報騙子

例句

Cảnh sát đã bắt được kẻ lừa đảo.
警察抓到了騙子。
Anh ấy bị kẻ lừa đảo lừa mất tiền.
他被騙子騙了錢。

相關詞彙

常見問題

「騙子」越南語怎麼說?
「騙子」的越南語是 kẻ lừa đảo。
kẻ lừa đảo 是什麼意思?
kẻ lừa đảo 的意思是「騙子」(名詞)。用欺騙手段騙取他人財物的人
kẻ lừa đảo 怎麼發音?
kẻ lừa đảo 有 3 個音節:kẻ: hỏi (曲折升) · lừa: huyền (低降) · đảo: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kẻ lừa đảo 常用嗎?
kẻ lừa đảo 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
kẻ lừa đảo 在句子裡怎麼用?
例如:Cảnh sát đã bắt được kẻ lừa đảo.(警察抓到了騙子。);Anh ấy bị kẻ lừa đảo lừa mất tiền.(他被騙子騙了錢。)。

想讓「kẻ lừa đảo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始