YiWordsYiWords

kết tụ

凝聚

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — kết: sắc (高升) · tụ: nặng (低短塞音) ?

kết tụ 凝聚

詞義

常用搭配

kết tụ lại
凝聚起來
kết tụ thành nhóm
凝聚成團

例句

Những giọt nước kết tụ thành sương.
水滴凝聚成霧。
Ý chí của họ kết tụ lại rất mạnh.
他們的意志凝聚得很強。

相關詞彙

常見問題

「凝聚」越南語怎麼說?
「凝聚」的越南語是 kết tụ。
kết tụ 是什麼意思?
kết tụ 的意思是「凝聚」(動詞)。凝聚; 聚集
kết tụ 怎麼發音?
kết tụ 有 2 個音節:kết: sắc (高升) · tụ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kết tụ 在句子裡怎麼用?
例如:Những giọt nước kết tụ thành sương.(水滴凝聚成霧。);Ý chí của họ kết tụ lại rất mạnh.(他們的意志凝聚得很強。)。

想讓「kết tụ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始