YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
K
/
kết thúc
kết thúc
結束
動詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — kết: sắc (高升) · thúc: sắc (高升)
?
詞義
結束
常用搭配
kết thúc cuộc họp
結束會議
kết thúc bài học
結束課程
例句
Buổi tiệc đã kết thúc.
聚會已經結束了。
Kết thúc công việc sớm rất tốt.
早點結束工作很好。
出現在這些詞條中
công du
出訪
năm học
學年
nhiệm kỳ
任期
thử việc
試用期
viên mãn
圓滿
trọng tài
裁判
không có gì cả
一無所有
học kỳ
學期
相關詞彙
kết quả
結果
két sắt
保險箱
kết tinh
結晶
kết tụ
凝聚
常見問題
「結束」越南語怎麼說?
「結束」的越南語是 kết thúc。
kết thúc 是什麼意思?
kết thúc 的意思是「結束」(動詞)。結束
kết thúc 怎麼發音?
kết thúc 有 2 個音節:kết: sắc (高升) · thúc: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kết thúc 常用嗎?
kết thúc 在越南語最常用的 500 個詞之內。
kết thúc 在句子裡怎麼用?
例如:Buổi tiệc đã kết thúc.(聚會已經結束了。);Kết thúc công việc sớm rất tốt.(早點結束工作很好。)。
想讓「kết thúc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store