YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
khá giả
khá giả
小康
形容詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — khá: sắc (高升) · giả: hỏi (曲折升)
?
詞義
小康,生活比較富裕
常用搭配
gia đình khá giả
小康家庭
cuộc sống khá giả
小康生活
例句
Nhà tôi khá giả hơn trước.
我家比以前小康了。
Anh ấy sinh ra trong gia đình khá giả.
他出生在小康家庭。
出現在這些詞條中
hoàn cảnh gia đình
家境
相關詞彙
sinh đôi
雙胞胎
tiểu thư
千金小姐
vô gia cư
無家可歸
nuôi sống
養活
lai lịch
來歷
cầu là
燙衣板
常見問題
「小康」越南語怎麼說?
「小康」的越南語是 khá giả。
khá giả 是什麼意思?
khá giả 的意思是「小康」(形容詞)。小康,生活比較富裕
khá giả 怎麼發音?
khá giả 有 2 個音節:khá: sắc (高升) · giả: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khá giả 常用嗎?
khá giả 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
khá giả 在句子裡怎麼用?
例如:Nhà tôi khá giả hơn trước.(我家比以前小康了。);Anh ấy sinh ra trong gia đình khá giả.(他出生在小康家庭。)。
想讓「khá giả」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store