YiWordsYiWords

vô gia cư

無家可歸

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — vô: ngang (平音) · gia: ngang (平音) · cư: ngang (平音) ?

vô gia cư 無家可歸

詞義

常用搭配

người vô gia cư
無家可歸者
sống vô gia cư
流浪生活

例句

Anh ấy là người vô gia cư.
他是無家可歸的人。
Nhiều người phải sống vô gia cư.
很多人不得不流浪街頭。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「無家可歸」越南語怎麼說?
「無家可歸」的越南語是 vô gia cư。
vô gia cư 是什麼意思?
vô gia cư 的意思是「無家可歸」(形容詞)。無家可歸,沒有住所
vô gia cư 怎麼發音?
vô gia cư 有 3 個音節:vô: ngang (平音) · gia: ngang (平音) · cư: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vô gia cư 常用嗎?
vô gia cư 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
vô gia cư 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy là người vô gia cư.(他是無家可歸的人。);Nhiều người phải sống vô gia cư.(很多人不得不流浪街頭。)。

想讓「vô gia cư」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始