YiWordsYiWords

khoản tiền

款項

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — khoản: hỏi (曲折升) · tiền: huyền (低降) ?

khoản tiền 款項

詞義

常用搭配

khoản tiền lớn
大筆款項
khoản tiền tiết kiệm
儲蓄款項

例句

Tôi vừa nhận được một khoản tiền thưởng.
我剛收到一筆獎金。
Khoản tiền này dùng để mua nhà.
這筆款項用來買房。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「款項」越南語怎麼說?
「款項」的越南語是 khoản tiền。
khoản tiền 是什麼意思?
khoản tiền 的意思是「款項」(名詞)。款項,金額
khoản tiền 怎麼發音?
khoản tiền 有 2 個音節:khoản: hỏi (曲折升) · tiền: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khoản tiền 常用嗎?
khoản tiền 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
khoản tiền 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi vừa nhận được một khoản tiền thưởng.(我剛收到一筆獎金。);Khoản tiền này dùng để mua nhà.(這筆款項用來買房。)。

想讓「khoản tiền」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始