YiWordsYiWords

同拼寫詞:khai quậtkhái quát

khai quật

開發

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — khai: ngang (平音) · quật: nặng (低短塞音) ?

khai quật 開發

詞義

常用搭配

khai phá tiềm năng
發掘潛力
khai phá vùng đất mới
開發新土地

例句

Chúng ta cần khai phá ý tưởng mới.
我們需要發掘新想法。
Họ khai phá một khu rừng hoang.
他們開發了一片荒林。

近義詞

這些越南語詞彙都表示「開發」,但語境和用法不同。

相關詞彙

常見問題

「開發」越南語怎麼說?
「開發」的越南語是 khai quật。
khai quật 是什麼意思?
khai quật 的意思是「開發」(動詞)。開發,開拓,發掘
khai quật 怎麼發音?
khai quật 有 2 個音節:khai: ngang (平音) · quật: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khai quật 常用嗎?
khai quật 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
khai quật 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần khai phá ý tưởng mới.(我們需要發掘新想法。);Họ khai phá một khu rừng hoang.(他們開發了一片荒林。)。

想讓「khai quật」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始